| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Petri net theory and the modeling of systems
Năm XB:
1981 | NXB: N.J. : Prentice-Hall,
Từ khóa:
Số gọi:
003.19 PE-J
|
Tác giả:
James L. Peterson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn các chủng Aeromonas hydrophyla có hoạt tính Gelatinase ứng dụng để thủy phân da cá tra thành peptide
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-H
|
Tác giả:
Dương Khánh Hòa, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi khuẩn Lactic có khả năng sinh tổng hợp Exopolysaccharide cao
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về thỏa ước lao động tập thể và thực tiễn thực hiện ở một số doanh nghiệp thuộc ngành Dệt May Việt Nam
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Tâm; NHDKH: PGS.TS Nguyễn Hữu Chí |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận về thỏa ước lao động tập thể và thực tiễn thực hiện ở một số doanh nghiệp thuộc ngành Dệt May Việt Nam, trên...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Sterling Hughes |
Nội dung gồm: language constructs and techniques, database, going outside PHP...
|
Bản giấy
|
||
Politeness strategies in joe biden's speech at the democratic national committee winter meeting in 2022
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan; Supervisor: Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung |
The thesis conducts a study of politeness strategies and their functions in the speech of Joe Biden at the Democratic National Committee winter...
|
Bản điện tử
|
|
politeness strategies in joe biden's speech at the democratic national committee winter meeting in 2022
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Positively different: guidance for developing inclusive adult literacy, language, and numeracy curricula
Năm XB:
1993 | NXB: DEET
Từ khóa:
Số gọi:
407 SH-S
|
Tác giả:
Sue Shore, Adeline Black, Anne Simpson and Melanie Coombe |
Bao gồm: Theory informing inclusive, curriculum, Policy as a framework for inclusive practice...
|
Bản giấy
|
|
Power up: Taking charge of your financial destiny
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.024 HO-D
|
Tác giả:
Howard S. Dvorkin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Descriptive Geomerty
Năm XB:
2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
516.076 HI-G
|
Tác giả:
Hiram E. Grant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practicing Responsible Toursim : International case dtudies in tourism planning, policy and development /
Năm XB:
1996
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 LY-H
|
Tác giả:
Lynn C.Harison, Winstron Husbands |
International case dtudies in tourism planning, policy and development
|
Bản giấy
|