| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Modern Biotechnology : Connecting Innovations in Microbiology and Biochemistry to Engineering Fundamentals /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nathan S. Mosier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some suggestions for attracting guests to flower garden hotel
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DO-H
|
Tác giả:
Do Minh Hoa; GVHD: MR. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp thu hút khách cho khách sạn Flower Garden
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Minh Hoa, Hà Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jennifer, Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Axelrod, Rise B. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Willoughby |
Nội dung gồm: elections, sports, metric measurements, temperatures in our solar system...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xây dựng quy trình chuyển gen vào bèo tấm Spirodela Polyrrhiza thông qua vi khuẩn Agrobacterium
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa, GVHD: Lê Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Manning, George |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An Integrated Approach to New Food Product Development /
Năm XB:
2009 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 MO-H
|
Tác giả:
Howard R. Moskowitz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quá trình nhân nhanh In Vitro giống lan Dendrobium
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hương, GVHD: Hà Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mark Saunders, Philip Lewis, Adrian Thornhill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Willoughby |
Nội dung gồm: Space, Playground safety, manufacturing...
|
Bản giấy
|