| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Bộ Công thương. Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Beyond naturalness: rethinking park and wilderness stewardship in an era of rapid change
Năm XB:
2010 | NXB: Island Press
Số gọi:
333.78 CO-N
|
Tác giả:
David N. cole and Laurie Yung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street Lit : Teaching and reading fiction in urban schools. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
813.009 AN-D
|
Tác giả:
Ratner Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và sinh Polysaccharide ngoại bào của chủng nấm men đất Lipomyces starkeyi PT 5.1
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TU-V
|
Tác giả:
Tuấn Thị Thanh Vân, GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS Nguyễn Tấn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
John Hopkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Teardowns : Learn How electronics work by taking them apart /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 BR-Y
|
Tác giả:
Bergeron, Bryan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Tấn Vịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Maternal-newborn nursing Demystified : A self-teaching guide /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
618.2 JO-Y
|
Tác giả:
Johnson, Joyce Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Legal and Regulatory Environment of Business
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
346.7307 LE-E
|
Tác giả:
Reed, Omer Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A guide to everyday economic statistics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
330.021 GA-R
|
Tác giả:
Clayton, Gary E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fostering Creativity : Expert Solutions to Everyday Challenges
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 FOS
|
|
Indentify Opportunities, Promote Diverse Ideas, Enric Your Environment
|
Bản giấy
|