| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thanh; GVHD Th.S Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Ngọc; Th.S Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thị Nhung; Th.S Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu thu nhận Gamma oryzanol từ cám gạo bằng kỹ thuật sóng siêu âm để chế biến thực phẩm chức năng
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Tình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương; GVHD Th.S Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Những vấn đề pháp lý về tên doanh nghiệp và sử dụng tên doanh nghiệp từ thực tiễn thành phố Hà Nội
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Lệ Quyên; NHDKH TS Nguyễn Quý Trọng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chuyển hóa chitosan thành nanochitosan do papain xúc tác
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-Y
|
Tác giả:
Đặng Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Thảo; GVHD TS. Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu, tuyển chọn các dòng thực khuẩn thể ức chế vi khuẩn gây bệnh listeria monocytogenes trong sữa
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê, Thị Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nga; GVHD TS. Trần Thị Nguyệt Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Đặng Thị Hợi; GVHD TS. Phan Thị Phương Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Việt Nga; TS. Trần Thị Nguyệt Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|