| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tự học nghe - Nói tiếng Anh : Chuẩn - Dễ - Nhanh /
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (ch.b.), The Windy ; H.đ.: Mỹ Hương |
Gồm những câu hội thoại thông dụng trong cuộc sống hàng ngày được chia theo từng chủ đề cụ thể, giúp bạn đọc có thể tự học nghe - nói tiếng Anh một...
|
Bản giấy
|
|
Hợp đồng vô hiệu trong lĩnh vực thương mại từ thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Hà; NHDKH TS Nguyễn Quý Trọng |
Mục đích của luận văn là làm rõ những vấn đề về hợp đồng thương mại, hợp đồng vô hiệu trong lĩnh vực thương mại và xử lý hợp đồng vô hiệu trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Kim Chi; GVHD Ths. Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Quản lý nhà nước các Hợp tác xã nông nghiệp ở huyện Yên Mô tỉnh Ninh Bình : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Minh Đức; GVHD: PGS.TS. Phạm Văn Dũng |
Yên Mô là huyện nông nghiệp có 17 xã, thị trấn với 41 hợp tác xã nông nghiệp. Trong thời gian vừa qua, mặc dù các hợp tác xã đã tổ chức lại theo...
|
Bản giấy
|
|
Microbial Enzyme Technology in Food Applications : Food Biology series /
Năm XB:
2017 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
664.024 RA-R
|
Tác giả:
Ramesh C.Ray; Cristina M.Rosell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch tại khu du lịch sinh thái Bản Rõm - Sóc Sơn - Hà Nội
Năm XB:
2017
Số gọi:
910 CA-N
|
Tác giả:
Cao Thị Nga; GVHD Th.S Trần Thị Mỹ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Food Lipids: Chemistry, Nutrition, and Biotechnology
Năm XB:
2017 | NXB: CRC Press
Số gọi:
660.6 CA-C
|
Tác giả:
Casimir C. Akoh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sự tích truyền thuyết núi non, hang động, sông nước Ninh Bình
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
398.20959739 DO-G
|
Tác giả:
Đỗ Danh Gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter F. Stanbury |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on structural features of noun phrases in “Pride and Prejudice” by Jane Austen in reference to equivalents in the Vietnamese translation version
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hiền; NHDKH Nguyễn Thị Thu Hương Ph.D |
The study aims at describing structural features of noun phrases in “Pride and Prejudice” by Jane Austen in reference to the Vietnamese translation...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Thị Hồng Dung |
Giới thiệu về tín ngưỡng Tứ phủ và nghi lễ hầu bóng. Trình bày đặc điểm của nhạc hát văn hầu ở Hà Nội cũng như những biến đổi của nó trong đời sống...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Hạnh; GVHD TS Vũ Thị Kim Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|