| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn phạm tiếng Pháp : Dùng cho học viên các lớp tiếng Pháp Trung - Cao cấp /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc; Nguyễn Thị Ngọc Hạnh; Mai Quỳnh Tâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam. Quyển 2. Tập 4 - 5
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đổng Chi. |
Kho tàng truyện cổ tích gồm những truyện có giá trị tiêu biểu cho truyện cổ tích Việt Nam, phương pháp kể chuyện không tiểu thuyết hoá, trừ những...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Điều khiển Logic và ứng dụng Tập 1, Hệ thống logic hai trạng thái và ứng dụng; Logic mờ và điều khiển mờ
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Thuần. |
Hệ thống logic hai trạng thái và ứng dụng. Một số ứng dụng mạch logic trong điều khiển. Logic mờ và điều khiển mờ. Thiết kế hệ thống điều khiển mờ...
|
Bản giấy
|
|
Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam : song ngữ Việt-Anh /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 VO-C
|
Tác giả:
Võ Như Cầu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng, thực trạng hoạt động du lịch và các tuyến điểm du lịch ở tỉnh Thanh Hóa
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Hằng, Nguyễn Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kĩ nghệ phần mềm Tập 3 : Cách tiếp cận của người thực hành /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.3 PR-E
|
Tác giả:
Roger S.Pressman ; Ngô Trung Việt dịch. |
Đảm bảo kiểm chứng và bảo trì tính toàn viện, Vai trò của tự động hóa
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2000 - 2001 môn tiếng Anh : vào Đại học và Cao đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng; Nguyễn Đình Sơn; Phạm Ngọc Thạch;... |
Xây dựng và nâng cao những kiến thức cơ bản...
|
Bản giấy
|
|
Annual review of scalable computing. Vol 2 /
Năm XB:
2000 | NXB: Singapore University Press; World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004 YC-K
|
Tác giả:
Yuen Chung Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bạch Thanh Minh, Lý Văn Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ học trẻ 2000 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB:
2000 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ, Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|