| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình tiếng Anh dành cho sinh viên ngành sinh học : English for student of biology /
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 KI-A
|
Tác giả:
Kiều Hữu Ảnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
23 bộ đề tiếng Anh : Học tốt English / Luyện thi tú tài /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Đức Hạnh |
Hệ thống kiến thức cơ bản về ngữ pháp. Các dạng bài tập cơ bản. Các đề thi đề nghị và một số đề thi tú tài.
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use : Từ vựng tiếng Anh thực hành. 100 chủ đề từ vựng tổng hợp cần thiết. /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RED
|
Tác giả:
Stuart Redman; dịch: Vũ Tài Hoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển ngoại thương Anh - Việt, Việt - Anh
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
495 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hảo |
Gồm những thuật ngữ ngoại thương có tầ suất xuất hiện cao trên các văn bảo, hợp đồng liên quan đến lĩnh vực ngoại thương.
|
Bản giấy
|
|
200 bài luận tiếng Anh : Luyện thi chứng chỉ A-B-C Quốc gia /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Kim Chi |
200 bài luận ngữ, trong mỗi bài có từ mới và phần bài dịch
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ xây dựng viện nghiên cứu kiến trúc |
Bảo tồn di sản kiến trúc cảnh quan Hà Nội
|
Bản giấy
|
||
Enterprise two : English for the commercial world : Tiếng Anh trong thương mại /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 WE-J
|
Tác giả:
Judy West, C.J Moore |
Giáo trình nâng cao kĩ năng giao tiếp tiếng Anh và kiến thức thương mại dành cho sinh viên, học sinh các trường kinh tế, ngoại thương và thương mại.
|
Bản giấy
|
|
English in Economics and Business : English for Economics and Business Students
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
338.5 ENG
|
Tác giả:
Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vui học Anh ngữ : Nụ cười bóng đá - Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Lệ Dzung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ âm học, âm vị học trong tiếng Anh : English Phonetics and Phonology /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.1 RO-A
|
Tác giả:
Peter Roach, Đặng Lâm Hùng, Đặng Tuấn Anh (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới từ và cụm động từ tiếng Anh : Prepositions and phrasal verbs /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Minh, Nguyễn Trần Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quá trình hình thành con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
320.531 DA-T
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng |
Là công trình góp phần tổng kết hoạt động lý luận và thực tiễn của Đảng ta từ cuối những năm 70 đến Đại hội VII
|
Bản giấy
|