| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Kenneth E. Kendall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu bồi dưỡng về quản lý hành chính nhà nước Phần II: Hành chính nhà nước và công nghệ hành chính : (Chương trình chuyên viên) /
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
351.597 TAI
|
Tác giả:
Học viện Hành chính, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo động lực cho lao động tại Công ty Cổ phần Công nghệ Vật liệu và Môi trường Bách Khoa
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-K
|
Tác giả:
Lê Thị Mỹ Kim; NHDKH PGS.TS Mạc Văn Tiến |
• Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích đánh giá thực hiện công tác tạo động lực tại Công ty Cổ phần Công nghệ Vật liệu và Môi trường Bách...
|
Bản điện tử
|
|
Tạo động lực cho người lao động tại Công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội - Tổng công ty Điện lực TP Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Trang; NHDKH PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân |
Thứ nhất : Hệ thống hóa lí thuyết về tạo động lực lao động trong tổ chức làm cơ sở phân thích đánh giá thực tế các hoạt động tạo động lực trong...
|
Bản điện tử
|
|
Tạo động lực đối với người lao động tại Công ty TNHH Đầu tư và Công nghệ Nam Khánh
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Ngọc Dung; NHDKH PGS.TS. Nguyễn Ngọc Quân |
1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu.
Tạo động lực lao động gắn với sự phát triển bên vững của doanh nghiệp. Việc gắn kết này sẽ mang lại nhiều...
|
Bản điện tử
|
|
Tập bài giảng hệ thống thông tin quản lý công nghệ
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 TAP
|
Tác giả:
Khoa Điện, Điện tử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tap, Click, Read : Growing Readers in a World of Screens /
Năm XB:
2015 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
372.60285 GU-L
|
Tác giả:
Lisa Guernsey; Micheal H Levine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TCP/IP Illustrated, Volume 1 : The Protocols /
Năm XB:
2012 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
004.62 FA-K
|
Tác giả:
Kevin R. Fall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The adventures of an IT leader
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.0684 AU-R
|
Tác giả:
Robert D. Austin, Richard L. Nolan, Shannon O'Donnell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The agile marketer : Turning customer experience into your competitive advantage /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 SM-R
|
Tác giả:
Roland Smart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The application of green solvents in separation processes
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
660 FR-P
|
Tác giả:
Francisco Pena - Pereira |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The basic of user experience design
Năm XB:
2008 | NXB: Interaction Design Foundation
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 SO-M
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|