| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Getting Ahead - A Communication skills Course for Business English : Sarah Jones-Macziola; Greg White
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah, Jones-Macziola |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting Ahead - A Communication skills Course for Business English : Sarah Jones-Macziola; Greg White
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah, Jones-Macziola |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình nội bộ/Từ vựng học - Ngữ nghĩa học tiếng Anh
Năm XB:
2023 | NXB: Tài chính
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Le Phuong Thao, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giới từ tiếng Anh Tập 2 : Giới từ phưccs /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
425 TR-T
|
Tác giả:
Trần Anh Thơ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
GIVING AND RESPONDING TO COMPLIMENTS IN ENGLISH IN VALIDATION AND THE DEVIL WEARS PRADA
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-D
|
Tác giả:
Mai Thi Thu Dong; Supervisor: Tran Thi Le Dung, Dr. |
Every human living in this world is created as a social creature. He/she always needs other people in his/her society to fulfill his/her social...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jennifer, Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jennifer Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Escott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Grade 10th students learning English vocabulary: A case study at Phalai High School
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Thuật; Dr Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|