| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Grade 6 students' perceptions of their difficulties in English reading comprehension: A research project at a secondary school in HaNoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Tường; Supervisor: Dr. Dang Nguyen Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gramatical and cultural features of comparative english idioms and their vietnamese equivalents : Đặc điểm ngữ pháp và văn hóa trong thành ngữ so sánh tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Phuong, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jennifer Seidl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harriet Diamond, Phyllis Dutwin |
Grammar in plain English
|
Bản giấy
|
||
Grammar in plain English : Học ngữ pháp tiếng Anh phương pháp mới /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.2 DI-H
|
Tác giả:
Harriet Diamond, M.A and Phyllis Dutwin, M.A, Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) |
Presents a progressive series of grammar lessons designed to prepare adult students for the Writing Skills I section of the GED test, focusing on...
|
Bản giấy
|
|
Grammar is use : Reference and Practice for intermediate students of English /
Năm XB:
1997 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 RA-M
|
Tác giả:
Raymond Murphy, Roann Altman |
Reference and Practice for intermediate students of English
|
Bản giấy
|
|
Grammar workbook for the TOEFL exam
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical emphasis means in English with reference to their Vietnamese equivalents.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Kim Dung; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh |
The study is aimed at grammatical emphasis means in English with reference to their Vietnamese equivalents by using descriptive method and...
|
Bản giấy
|
|
Grammatical errors made by first-year English major students at Hanoi Open University when speaking English and the solutions
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Việt Đức; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Greetings in English and VietNamese emails from a cross-cultural perspective
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 CA-P
|
Tác giả:
Cap Thi Phuong; GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handshake : a course in communication /
Năm XB:
1996 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PE-V
|
Tác giả:
Peter Viney, Karen Viney |
a course in communication
|
Bản giấy
|