| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Danh mục và tóm tắt nội dung, kết quả nghiên cứu của các chương trình, đề tài khoa học và công nghệ cấp nhà nước giai đoạn 1991-1995 Tập 1, Các trương trình, đề tà Khoa hocjcoong nghệ (KC)
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
001.3 DAN
|
Tác giả:
Bộ Khoa học , công nghệ và môi trường. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Danh mục và tóm tắt nội dung, kết quả nghiên cứu của các chương trình, đề tài khoa học và công nghệ cấp nhà nước giai đoạn 1991-1995 Tập 3, Các chương trình, đề tài. Khoa học xã hội và nhân văn (KX)
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
001.3 DAN
|
Tác giả:
Bộ Khoa học và công nghệ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Danh nhân lịch sử văn hóa: Tể tướng - Tiến sĩ Nguyễn Mậu Tài (1616-1688) : Thân thế - sự nghiệp /
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
959.70272 NG-N
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Thanh Nam. |
Bao gồm các bài viết dưới các góc độ khác nhau về danh nhân lịch sử văn hoá Nguyễn Mậu Tài: Tể tướng, tiến sĩ Nguyễn Mậu Tài - người khai khoa dòng...
|
Bản giấy
|
|
Danh pháp và thuật ngữ hóa học Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
540.14 HO-T
|
Tác giả:
GS.TSKH Hồ Sĩ Thoảng; PGS.TS Huỳnh Văn Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dấu ấn Việt Nam trên biển Đông
Năm XB:
2013 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
320.109597 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Công Trục (Chủ biên) |
Cuốn sách cung cấp thông tin chính xác về biển, đảo; việc xác lập các vùng biển và thềm lục địa; quá trình xác lập và thực thi chủ quyền tại quần...
|
Bản giấy
|
|
Dealing with some mistakes made by Vietnamese learners in writing a business letter in English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Hải, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dealing with unfamiliar words in reading comprehension
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Anh, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ks. Dương Thiên Tứ |
Cuốn sách trình bày những khái niệm cơ bản về demo, các effects, high color & high resolution
|
Bản giấy
|
||
Demo giải thuật đồ thị trên đồ họa máy tính
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lành, THS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing conversation skill for the first year English majors of HaNoi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Dung, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing listening skill for the first year students at English faculty, HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hợp, GVHD: Lê Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|