| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English for Hotels and Restaurants
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MA-R
|
Tác giả:
Robert Majure |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An analysis on lexical transfereing in the translation of business contracts from English to Vietnamese.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Như Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to delivering effective feedback
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.314 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press [issuing body.]. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tăng cường huy động vốn tại NHNN&PTNT Việt Nam - Chi nhánh Mê Linh, Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-P
|
Tác giả:
Lê Hồng Phong; NHDKH PGS.TS Nguyễn Đình Kiệm |
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động huy động vốn của NHTM
Chương 2: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại NHNo&PTNT Việt Nam – Chi...
|
Bản giấy
|
|
Practice Descriptive Geomerty
Năm XB:
2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
516.076 HI-G
|
Tác giả:
Hiram E. Grant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The network imperative : how to survive and grow in the age of digital business models /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 LI-B
|
Tác giả:
Barry Libert, Megan Beck, Yoram Wind |
Digital networks are changing all the rules of business. New, scalable, digitally networked business models, like those of Amazon, Google, Uber,...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mối quan hệ giữa nồng độ Interleukin 17 và TNFa trong vấn đề chẩn đoán đẻ non, doạ đẻ non
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Hoàng Huyền Trang; GVHD: TS. Đỗ Minh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vũ An Dân, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của bộ phận Tiệc và hội nghị tại Khách sạn Intercontinental Westlake Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Huế; Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A critical history of financial crises : why would politicians and regulators spoil financial giants?
Năm XB:
2016 | NXB: Imperial College Press ; World Scientific,
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 KE-H
|
Tác giả:
Haim Kedar-Levy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An Overview of Cr view of Cryptography
Năm XB:
2016 | NXB: Embry-Riddle Aeronautical University,
Số gọi:
005.82 ME-H
|
Tác giả:
Gary C. Kessler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using communicative activities to develop English speaking skills for elementary level student at pasal English center
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngân; M.A Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|