| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Improving English pronunciation for the first year students of English major at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Van Huy, GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on translation of movie titles from English into Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thái Hải Nhi; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New headway Intermediate : Student's book /
Năm XB:
2016 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 SO-L
|
Tác giả:
Liz and John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề xuất giải pháp hoàn thiện chương trình đào tạo nguồn nhân lực cho bộ phận Buồng tại Khách sạn Tirant
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thủy Tiên; ThS Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The analytical marketer : how to transform your marketing organization /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.802 SW-A
|
Tác giả:
Adele Sweetwood |
Analytics are driving big changes, not only in what marketing departments do but in how they are organized, staffed, led, and run. Leaders are...
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về trách nhiệm xã hội trong kinh doanh khách sạn tại Khách sạn May De Ville City Center
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hảo; GVHD Vũ Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Malcolm W. Harkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for Tourism and Restaurants. Book 1 /
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 LE-V
|
Tác giả:
Frank Levin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Suggestions for writing fromal/Business letters effectivsly for the 2nd-year students.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Lương Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Tourism and Restaurants. Book 2 /
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 LE-V
|
Tác giả:
Frank Levin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on cultural activities to enhance cross - cultural awareness for English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Đức; Assoc.Prof.Dr. Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nhà hàng Milan - Intercontinental Hanoi Westlake
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Thu Hương; ThS Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|