| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu độc tính của một số chủng vi khuẩn lam gây độc tiềm tàng thuộc chi Microcystic bằng phương pháp thử sinh học trên Artemia salina
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hoài, GVHD: GS.TS Đặng Đình Kim, ThS Nguyễn Sỹ Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English communication for your career (Tiếng Anh giao tiếp trong công việc: Bệnh viện): Hospitality
Năm XB:
2010 | NXB: Tổng hợp TP HCM; Công ty TNHH Nhân Trí Việt,
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 YM-L
|
Tác giả:
Lee Yong-min; Michael A. Putlack |
Giới thiệu các bài đọc tiếng Anh nhằm phát triển vốn từ vựng và kĩ năng đọc hiểu tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng ức chế nấm mốc Aspergillus flavus và trung hòa độc tố aflatoxin của vi khuẩn Bacillus subtilis
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Toàn, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá hiện trạng ô nhiễm môi trường nước và vi khuẩn Lam độc hồ Núi Cốc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Như Hiệp, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading the world : Ideas that matter /
Năm XB:
2010 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 AU-M
|
Tác giả:
Michael Austin ; Ed.: Marilyn Moller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khéo ăn nói có được thiên hạ : Tài ăn nói là tiêu chí của kiến thức, là nấc thang dẫn dến thành công trong sự nghiệp /
Năm XB:
2010 | NXB: Quảng Châu.
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 HO-X
|
Tác giả:
Hoàng Xuyên(Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu khả năng khử khuẩn và khử các chất độc hại của Ozon
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thoa, GVHD: Trịnh Lê Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chủng vi khuẩn Lam độc Microcystis Aeruginosa phân lập từ hồ Núi Cốc trong một số môi trường nuôi cấy
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-C
|
Tác giả:
Lê thị Kim Chung, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ed.: Phung Lan Huong, Pham Thai Ha |
Gồm 27 bài học tiếng Anh khác nhau dùng cho sinh viên nhằm rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc viết cùng một số bài tập thực hành
|
Bản giấy
|
||
Phân lập, tuyển chọn chủng nấm có hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định, gây độc tế bào và hoạt tính chống oxy hóa nội sinh tren cây họ thông Pinaceae
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-T
|
Tác giả:
Dương Thị Thanh Thúy, GVHD; Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
汉语阅读教程 :. 2, Đọc 2 / : : Giáo trình đọc Hán Ngữ. /
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Văn hóa và ngôn ngữ Bắc Kinh,
Số gọi:
495 BA-B
|
Tác giả:
Bành Chí Bằng |
Quyển sách là giáo trình đọc hiểu Hán Ngữ được sửa đổi, giáo trình đọc hiểu Hán Ngữ xuất bản năm 1999 đến nay, được không ít đơn vị giáo dục trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Quang (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|