| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
IELTS to success : Preparation tips and practice tests /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS to success : Preparation tips and Practice tests /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 BE-E
|
Tác giả:
Eric van Bemmel, Janina Tucker |
Tóm tắt nội dung thi nghe, nói, đọc, viết và các bài thi mẫu. Các kỹ năng và chiến lược làm bài thi IELTS. 3 bài thi thực hành nghe, 6 bài thi thực...
|
Bản giấy
|
|
Immobilization of beta-Galactosidase on Fibrous Matrix by Polyethyleneimine for Production of Galacto-Oligosaccharides from Lactose
Năm XB:
2002 | NXB: Biotechnology Progress,
Số gọi:
660.6 NE-A
|
Tác giả:
Nedim Albayrak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Incoterms 2010 : Những điều kiện thương mại quốc tế của ICC /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
380 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Innovation capital : How to compete and win like the world's most innovative leaders /
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 JE-D
|
Tác giả:
Jeff Dyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Spiceland, J. David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intermediate Accounting : volume one /
Năm XB:
1998 | NXB: John Wiley & sons Canada Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
657 DO-K
|
Tác giả:
Donald E.Kieso, Jerry J.Weygandt, V.Bruce Irvine, W.Harold Silvester, Nicola M.Young |
Intermediate Accounting
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Accounting :. Volume 1, Chapters 1-14 : : = Student's integrated learning system /
Năm XB:
1992 | NXB: Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
675.044 DY-T
|
Tác giả:
Dyckman, Thomas R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to accounting: an integrated appoach
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657 AI-P
|
Tác giả:
Penne Ainswoth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán nguyên vật liệu, CCDC tại công ty TNHH dệt và nhuộm Hưng Yên
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-X
|
Tác giả:
Vũ Thị Xoan, GVHD: GVC Đào Bá Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CCIC Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 LE-P
|
Tác giả:
Lê Thị Phương, PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát, đánh giá hoạt động của hệ thống HACCP nhà máy sữa Nestle Ba Vì - Hà Tây...
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Thị Ánh, GVHD: ThS. Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|