| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng Website bán đồ Handmade trực tuyến cho Shop HandYone
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Văn Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The Routledge handbook of language and culture
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 SH-F
|
Tác giả:
Farzard Sharifian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sam Gliksman |
For kids, the iPad is a canvas--and given the freedom to explore and express themselves, students can be wonderfully creative and imaginative with...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The routledge handbook of strategic communication
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Số gọi:
658.802 DE-H
|
Tác giả:
Derina Holtzhausen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Immunoassay Handbook - Theory and Applications of Ligand Binding
Năm XB:
2013 | NXB: ELISA and Related Techniques. ScienceDirect,
Từ khóa:
Số gọi:
616.0756 WI-D
|
Tác giả:
David Wild |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wild, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Christopher G.J.Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Norton field guide to writing, with readings and handbook Weinberg.
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BU-R
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State Univeristy, Maureen Daly Goggin, Arizona State Univeristy, Francine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook for the McGraw-Hill guide: writing for college, writing for life
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0420711 RO-H
|
Tác giả:
Duane Roen, Gregory R. Glau, Barry M. Maid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The handbook of english for specific purposes
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley-Blackwell
Số gọi:
801.01 PA-B
|
Tác giả:
Brian Paltridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|