| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thực trạng và giải pháp cho mối quan hệ đối tác của khách sạn Sheraton Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DU-H
|
Tác giả:
Dương Thu Hằng; PGS.TS Vũ Tuấn Cảnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất kháng thể kháng virut cúm và ứng dụng kháng thể để đánh giá kháng nguyên tái tổ hợp
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LA-H
|
Tác giả:
Lâm Thu Hằng, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thu Hằng |
Cuốn sách nói về cách quản lý chiến lược, thời gian, thành tích, sáng tạo, nguy cơ, bán hàng, quan hệ, thương hiệu, tri thức, mục tiêu, nhân sự,...
|
Bản điện tử
|
||
Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động du lịch lẽ hội ở phía bắc thông qua việc đẩy mạnh khai thác giá trị văn hóa của các lễ hội truyền thống
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thu Hằng; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic feature of the phrasal verbs GET a contrastive analysis with their Vietnamese semantic equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Ngo Thu Hang, GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền thông lý thuyết và kỹ năng cơ bản
Năm XB:
2006 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
621 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Nguyễn Văn Dững, ThS. Đỗ Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Robinson Crusoe a typical character of the English bourgeois citizen in the earlly 18th century
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thu Hang, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards effectiveness in reading comprehension in TOEFL
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
Mac Thu Hang, GVGD: Ngo Thi Thanh Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs and proverbs relating to the human body in English and Vietnamese a contrastive study
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Hang, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất căn hộ chung cư Lạc Trung
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thu Hằng, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some suggestions to improve reading skills for the third year students at Faculty of English HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Nguyễn Thế Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|