| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoàng, Văn Cương |
Giới thiệu những vấn đề cơ bản về Excel và Tổ chức cơ sở dữ liệu kế toán; lâp hệ thống sổ kế toán tổng hợp; sổ kế toán chi tiết; hệ thống báo cáo...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Văn minh Anh Mỹ : British - American Civilization /
Năm XB:
2001 | NXB: Thông tấn
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình xử lý ảnh Photoshop CS2 phiên bản 9.0
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy, Phùng Thị Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
GIVING AND RESPONDING TO COMPLIMENTS IN ENGLISH IN VALIDATION AND THE DEVIL WEARS PRADA
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-D
|
Tác giả:
Mai Thi Thu Dong; Supervisor: Tran Thi Le Dung, Dr. |
Every human living in this world is created as a social creature. He/she always needs other people in his/her society to fulfill his/her social...
|
Bản giấy
|
|
Giving and responding to compliments in English in validation and the devil wears prada : (Nghiên cứu cách khen và đáp lại lời khen bằng tiếng Anh trong phim Validation và The devil wears Prada) /
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-D
|
Tác giả:
Mai Thi Thu Dong; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Mai Lý Quảng |
Glimpses of Vietnam
|
Bản giấy
|
||
Global Politics in the Human Interest
Năm XB:
2007 | NXB: Lynne Rienner Publishers, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
327.11 GU-M
|
Tác giả:
Mel Gurtov |
This is a book for those who believe in critical reflection and who are open to emerging ideas about human, environmental, and common security.
|
Bản giấy
|
|
Góp phần nghiên cứu lên men sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 16.34
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy, GVHD: PGS.TS Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gramatical and cultural features of comparative english idioms and their vietnamese equivalents : Đặc điểm ngữ pháp và văn hóa trong thành ngữ so sánh tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Phuong, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Grammar Practice for Upper Intermediate Students
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 SE-E
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Nguyễn Văn Phước, Ban Biên Dịch First New( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|