| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trắc nghiệm ôn thi tú tài môn tiếng Anh : Trắc nghiệm ôn thi / các dạng bài thi thường gặp / Giải đề thi tú tài hệ 3 năm và 7 năm. /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Văn Thanh Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Khâm Định việt sử thông giám cương mục :. Tập 1 / : : Quốc sử quán triều Nguyễn. /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.702 KHA
|
Tác giả:
Viện sử học. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển điển cố văn học : Trong nhà trường /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc san, Đinh Văn Thiện |
Giúp đỡ học sinh, sinh viên, giáo viên có công cụ để tìm hiểu được sâu hơn những áng văn chương bằng chữ Nôm và một phần bằng chữ Hán đã được sáng...
|
Bản giấy
|
|
Đề thi môn Viết tiếng Anh trình độ B : Theo chương trình thi chứng chỉ Quốc gia của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ học trẻ 1998 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB:
1998 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
23 bộ đề tiếng Anh : Học tốt English / Luyện thi tú tài /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Đức Hạnh |
Hệ thống kiến thức cơ bản về ngữ pháp. Các dạng bài tập cơ bản. Các đề thi đề nghị và một số đề thi tú tài.
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use : Từ vựng tiếng Anh thực hành. 100 chủ đề từ vựng tổng hợp cần thiết. /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RED
|
Tác giả:
Stuart Redman; dịch: Vũ Tài Hoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quang học kiến trúc chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo : Dùng cho sinh viên ngành Kiến trúc xây dựng các đơn vị thiết kế ứng dụng thực tế /
Năm XB:
1998 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
729 VI-H
|
Tác giả:
Việt Hà; Nguyễn Ngọc Giả |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quang học kiến trúc chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo
|
Bản giấy
|
|
Vui học Anh ngữ : Nụ cười bóng đá - Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Lệ Dzung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyễn Đình Chiểu về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.922 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Thiện tuyển chọn và giới thiệu |
Sưu tập chọn lọc những bài nghiên cứu phê bình - tiểu luận, trích đoạn chương sách những công trình nghiên cứu tiêu biểu từ năm 1864 đến nay, về...
|
Bản giấy
|