| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Viện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình thị trường chứng khoán
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 NG-N
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Văn Nông, ThS. Nguyễn Thị Hồng Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triển vọng thị trường chứng khoán Việt Nam nhìn từ góc độ pháp lý
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
332 TR-Q
|
Tác giả:
Luật sư Trịnh Văn Quyết, NCS Đào Mạnh Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bài tập và bài giải phân tích chứng khoán và định giá chứng khoán
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Số gọi:
332.642 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Kim Yến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thị trường chứng khoán, phát hành, giao dịch chứng khoán, và thị trường OTC.
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang người tư vấn kinh doanh và đầu tư chứng khoán ở Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Tài chính
Số gọi:
332.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thủy |
Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam. Kỹ năng phân tích đầu tư chứng khoán, các giải pháp kỹ thuật "chơi chứng khoán" và một số kinh nghiệm
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
332.678 TR-D
|
Tác giả:
Trung Dũng |
Trình bày những kiến thức cơ bản, cơ chế giao dịch, kỹ năng phân tích, kinh nghiệm thực tế về chứng khoán
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chung |
Cung cấp thời gian theo lịch quốc tế (dương lịch) và cách tính đổi sang lịch Việt Nam (âm lịch) từ 1901-2103, các thông tin tra cứu về ngày, giờ,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Non finite clauses in English and their illustrations by English works and other reading materials
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-T
|
Tác giả:
Tống Thu Trang, GVHD: Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language in English and Vietnamese leaflets of business world
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hoa, GVHD: Tran Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Thu Hà, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Words of Latin and Greek origins in English vocabulary
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-L
|
Tác giả:
Bui Thi Luong, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|