| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Metaphor and its application in "Gulliver's travels" by Jonathan Swift
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thuy Nga, GVHD: Pham To Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển và sự hình thành củ của các giống khoai tây có độ sạch bệnh virut khác nhau trong điều kiện in vitro và in vivo
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Huyền Trang, GVHD: GS.TS Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ, Cao Đàm |
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà nhiều thành tựu khoa học và công nghệ xuất hiện một cách hết sức bất ngờ và cũng được đổi mới một cách cực...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đỗ |
Cung cấp kiến thức cơ bản về quản lí tài chính, đầu tư chứng khoán...
|
Bản giấy
|
||
Affixation a productive way of word formation in English and its Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-T
|
Tác giả:
Cao Thanh Trung, GVHD: Vu Tuan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to improve reading skills for the last year students at English Faculty, HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-M
|
Tác giả:
Dương Thị Thuận My, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Linguistic and cultural study of English and Vietnamese place , names
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Phuong Thuy, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some problems with the translation of modality from English into Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The lexical minimum for the English beginners
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-C
|
Tác giả:
Vu Huong Ngoc Cham, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The values of games in teaching and learning English (Implications for primary school students)
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-V
|
Tác giả:
Do Thanh Van, GVHD: Nguyen Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on some money related set expressions
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 KH-Q
|
Tác giả:
Khuat Duy Hong Quan, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to make a successful presentation in English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-A
|
Tác giả:
Phung Thi Ngoc Anh, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|