| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on writing a narrative essay effectively
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-M
|
Tác giả:
Bui Ngoc My, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
American English its usage in daily communication
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thi Le, GVHD: Tran Huu Manh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English cosmetic advertisement
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vương Thị Thu Thảo, GVHD: Nguyễn Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading comprehension and techniques of teaching reading for 8th form students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-A
|
Tác giả:
Do Thuy Anh, GVHD: Le Thi Anh Tuyet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học : dùng trong các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.423 NG-T
|
Tác giả:
GS,TS. Đỗ Nguyên Phương, TS.Nguyễn Viết Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình ứng dụng web internet và mạng không dây Tập 1 / : Internet and wireless programming. /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tấn Hùng, Đinh Thị Phương Thu, Vũ Đức Vượng, Chủ biên: Huỳnh Quyết Thắng. |
Giới thiệu về javascript, câu lệnh trong javascipt, sử dụng mảng trong javascipt....
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in English conversations
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-Q
|
Tác giả:
Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhân sinh khối của một số vi sinh vật hữu ích
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660,6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hiền, GVHD: PGS.TS Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Wh questions, an analysis of erroes made by pupils at the ninth form at the secondary school Dong Son, Hai Phong
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 KH-T
|
Tác giả:
Khieu Huu Thanh, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoang Thai Son, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn cài đặt gỡ rối & sửa chữa mạng không dây
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
621.384 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn, Công Minh |
Giới thiệu công nghệ không dây; Tiêu chuẩn và những mong đợi về mạng không dây; Các điểm cơ bản về mạng không dây; Anten và cáp;...
|
Bản giấy
|
|
Ngân hàng câu hỏi olympic các môn khoa học Mác - LêNin, tư tưởng Hồ Chí Minh : Dùng cho các trường Đại học , Cao đẳng /
Năm XB:
2006 | NXB: Bộ giáo dục và đào tạo,
Số gọi:
335.4346 NGA
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|