Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 845 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, PhD.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Fundamental techniques in writing English business letters for the third year English majors at HOU
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Đỗ Ngọc Hà, GVHD: Phạm Thị Minh Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A job interview sucess plan
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-T
Tác giả:
Phạm Thị Thu Trang, GVHD: Đặng Ngọc Hướng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Shortening in English and its equivalent in Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TH-M
Tác giả:
Thái Thị Phương Minh, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Thị Thu Hoài, PGS.TS Nguyễn Đình Hựu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lan, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Homonyms and the contrastive study between English and Vietnamese homonyms
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-H
Tác giả:
Hoàng Yến Hằng, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Repettion in English and Vietnamese bible
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-N
Tác giả:
Đỗ Thúy Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Language used in stock market
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-D
Tác giả:
Đào Trọng Đảo, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some linguistic features of titles in English and Vietnamese films, a contrasive analysis
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hảo, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A cultural study of English cocktail words in tourism and hotels
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Lan Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Proverbs and proverbs on love and the contrastive analysis of their syntactic and semantic features in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Hường, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, PhD.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Fundamental techniques in writing English business letters for the third year English majors at HOU
Tác giả: Đỗ Ngọc Hà, GVHD: Phạm Thị Minh Phương
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A job interview sucess plan
Tác giả: Phạm Thị Thu Trang, GVHD: Đặng Ngọc Hướng
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Shortening in English and its equivalent in Vietnamese
Tác giả: Thái Thị Phương Minh, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Greeting and greeting routines in English and in Vietnamese (with focus on addressing systems)
Tác giả: Nguyễn Hoàng Lan, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Homonyms and the contrastive study between English and Vietnamese homonyms
Tác giả: Hoàng Yến Hằng, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Repettion in English and Vietnamese bible
Tác giả: Đỗ Thúy Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Language used in stock market
Tác giả: Đào Trọng Đảo, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some linguistic features of titles in English and Vietnamese films, a contrasive analysis
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Hảo, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A cultural study of English cocktail words in tourism and hotels
Tác giả: Nguyễn Lan Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×