Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 845 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English economic contracts in comparison with Vietnamese economic contracts
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-D
Tác giả:
Trịnh Thị Kim Dung, GVHD: Lê Thị Vy, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Vị trí, đối tượng, phương pháp của chủ nghĩa xã hội khoa học; Lược khảo lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng; Sự...
Bản giấy
Polite request in English and Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-D
Tác giả:
Đinh Tiến Dương, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Metaphor in economic discourse
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-D
Tác giả:
Vũ Văn Dương, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Realism of "love of life" by Jack London
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thúy, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A semantic and cultural study on images of some four-legged animals in English and Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TA-C
Tác giả:
Tạ Biên Cương, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Sỹ Thành, GVHD: Trần Đăng Sửu, Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
How to improve interpreting competence
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-L
Tác giả:
Vương Thị Thúy Lan, GVHD: Đặng Quốc Tuấn, MA.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Minh Thu, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Nonverbal communication in English speaking countries and the equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-N
Tác giả:
Nghiêm Bích Nga, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A contrastive study of writing a paraghaph in English and Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: Phạm Thị Minh Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoang Thi Thu Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English economic contracts in comparison with Vietnamese economic contracts
Tác giả: Trịnh Thị Kim Dung, GVHD: Lê Thị Vy, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học : Dùng trong các trường đại học và cao đẳng
Năm XB: 2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Vị trí, đối tượng, phương pháp của chủ nghĩa xã hội khoa học; Lược khảo lịch sử tư...
Polite request in English and Vietnamese
Tác giả: Đinh Tiến Dương, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Metaphor in economic discourse
Tác giả: Vũ Văn Dương, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Realism of "love of life" by Jack London
Tác giả: Nguyễn Thanh Thúy, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A semantic and cultural study on images of some four-legged animals in English and Vietnamese
Tác giả: Tạ Biên Cương, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A contrastive study in Vietnamses - English translation of non-subject sentences and some other difficulties in common
Tác giả: Nguyễn Sỹ Thành, GVHD: Trần Đăng Sửu, Dr
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
How to improve interpreting competence
Tác giả: Vương Thị Thúy Lan, GVHD: Đặng Quốc Tuấn, MA.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nonverbal communication in English speaking countries and the equivalents in Vietnamese
Tác giả: Nghiêm Bích Nga, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A contrastive study of writing a paraghaph in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Hằng, GVHD: Phạm Thị Minh Phương
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A cultural study of English word "meal" and words relating to it (in contrast with Vietnamese equivalents)
Tác giả: Hoang Thi Thu Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×