| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp nhận dạng khuôn mặt dựa trên phương pháp học chuyển giao của mạng Nowrron tích chập và ứng dụng vào bài toán điểm danh học sinh tại Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nhung; NHDKH TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Poverty, Social services, and safety nets in VietNam
Năm XB:
1997 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
362.5809597 PR_N
|
Tác giả:
Prescott, Nicholas M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|
|
Principles of food, beverage, and labor cost controls for hotels and restaurants
Năm XB:
1999 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 PA-D
|
Tác giả:
Paul R.Dittmer, Gerald G.Griffin |
Gain the finacial management skills you need to succeed as a hospitality professional.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.B Primrose and R.M.Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of Gene Manipulation and Genomics
Năm XB:
2006 | NXB: Blackwell Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 SB-P
|
Tác giả:
S.B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Probability and statistics with reliability, queuing, and computer science applications /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
519.5 KI-T
|
Tác giả:
Kishor S. Trivedi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William J.Stevenson. |
Gồm: Introduction, forecasting, design of production systems...
|
Bản giấy
|
||
Professional develpment of enviromental managers: a vision for the 21st century : Network for environmental training at tertiary level in asia and the pacific /
Năm XB:
1997 | NXB: UNEP,
Từ khóa:
Số gọi:
610 HA-J
|
Tác giả:
John E. Hay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional management of housekeeping operations
Năm XB:
2005 | NXB: N.J. : John Wiley & Sons,
Từ khóa:
Số gọi:
647.94068 JO-T
|
Tác giả:
Thomas J. A. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|