| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mac-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh /
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
324.259 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Viết Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làn sóng thứ ba : Kỷ nguyên mới trong ngành kinh doanh theo mạng /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658 PO-E
|
Tác giả:
Richard Poe ; Cù Hoàng Đức dịch |
Liệt kê các phẩm chất để xác định tiềm năng cá nhân; Cách xác định một công ty thuộc làn sóng thứ 3 ; Cách kuwaj chọn các kế hoạch kinh doanh..
|
Bản giấy
|
|
Mạng thông tin di động 3G-WCDMA
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-H
|
Tác giả:
Phạm, Văn Hải, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer networks and communications
Năm XB:
2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of Jordan,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TA-A
|
Tác giả:
Abdelfatah Aref Tamimi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý thanh khoản trong ngân hàng : Phương pháp tiếp cận từ trên xuống /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 DU-R
|
Tác giả:
Rudolf Duttweiler; Thanh Hằng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Nhân |
Nghiên cứu về lịch sử, những dấu tích, kí ức còn lại và văn hoá cổ truyền ở vùng cảng thị Nước Mặn tỉnh Bình Định. Một số kết quả sưu tầm nghiên...
|
Bản giấy
|
||
Conceptualization and Lexical realization of Motion Verbs in Standard Written Arabic A Semantico-Syntactic Study
Năm XB:
2010 | NXB: King Abdulaziz University
Từ khóa:
Số gọi:
428 AI-S
|
Tác giả:
Salha AI-Quarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiệu lực tồn lưu màn Permanet 2.0 ( màn tồn lưu dài ngày) trong phòng chống muỗi truyền bệnh cho người trong phòng thí nghiệm và thực địa hẹp
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Nhàn, GVHD: Phạm Thị Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá hiệu lực tồn lưu của màn Permanet 2.0 phòng chống muỗi tại công cộng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Tiến, GVHD: Phạm Thị Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Silver lining : An innovation playbook for uncertain times /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 AN-S
|
Tác giả:
Anthony, Scott D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình nhập môn Mạng máy tính
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 HO-P
|
Tác giả:
Hồ Đắc Phương |
Tài liệu cung cấp các thông tin về nhập môn máy tính
|
Bản điện tử
|
|
Empowering public employees : 2009 and beyond
Năm XB:
2009 | NXB: Amalgamated Union of Public Employees,
Số gọi:
349 FR-J
|
Tác giả:
Freeman, Jacinta |
This publication's title, empowering public employees, 2009 and beyond, well reflects AUPE's record of service and encapsulates what the AUPE means...
|
Bản giấy
|