| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ thuật di truyền và ứng dụng
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
576.5 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đình Lương, Quyền Đình Thi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí Tập 2
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
530.8 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thượng Hàn , Nguyễn Trọng Quế , Nguyễn Thị Vấn , Nguyễn Văn Hòa. |
Trình bày các dụng cụ đo và phương pháp đo dòng điện, đo điện áp, đo công suất và năng lượng, đo góc lệch pha và khoảng thời gian..
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ hàng hóa ở công ty hóa chất vật liệu điện và vật tư khoa học kĩ thuật
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Hoài, PGS.TS Nguyễn Đình Hựu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội ngoại thất: các loại ghế trong vườn bảng hiệu, trụ đèn, chân đèn
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Dân |
Kim loại
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ thuật điều khiển động cơ điện : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.46 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Quang Hồi |
Hệ truyền động điện; các bộ biến đổi; các phần tử điều khiển; đặc tính cơ bản của động cơ điện
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng sổ tay thuật ngữ điện tử cho sinh viên khoa Du lịch Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Trang; GVHD: TS. Lê Linh Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Đình Hoa; Người dịch: Trần Quân, Thanh Giang; Hiệu đính: Thanh Hà |
Giới thiệu 36 kế được viết theo 3 nội dung: nguồn gốc, chú bình, những lời giải ngắn gọn của tác giả về vị trí vai trò của mưu kế, dẫn truyện. Từ...
|
Bản giấy
|
||
Phòng đọc sách, gách xép & lối vào : Study Loet Entrance /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
747 PHO
|
Tác giả:
Phạm Lê Cường dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật truyền hình số và nén audio
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Anh Tuấn, Lê Tân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội ngoại thất: các loại cầu thang, tường rào, lan can
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Dân |
Trang trí nội thất
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật lãnh đạo doanh nghiệp : Nhà doanh nghiệp cần biết
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658 CH-R
|
Tác giả:
Ram Charan;Tuấn Ngọc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vương Văn Khách, Hoàng Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|