Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1139 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
IELTS : Specimen materials /
Năm XB: 1997 | NXB: Education Australia
Số gọi: 428 IEL
Tác giả:
University of Cambridge
International English language testing system
Bản giấy
Tác giả:
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 428.076 SA-W
Tác giả:
Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng luyện chung.
Bản giấy
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 CA-C
Tác giả:
Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Michael Garbutt, Kerry O'Sullivan, Lê Huy Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS to success : Preparation tips and practice tests /
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.076 NG-Y
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu, Ph.D. Lê Thị Minh Thảo
This study investigates the use of phonics as an English language teaching method for young learners at a kindergarten in Hanoi. While phonics...
Bản điện tử
improving communication skills in english
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-T
Tác giả:
Trần Thu Thủy; GVHD: Nguyễn Thế Hòa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyen Thi Van Kanh; GVHD: Trần Thị Lệ Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Tong Quang Dai; GVHD: Phạm Thị Minh Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Liên; GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đặng Thị Hồng Mai; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS : Specimen materials /
Tác giả: University of Cambridge
Năm XB: 1997 | NXB: Education Australia
Tóm tắt: International English language testing system
IELTS Practice now : Practice in Listening, Reading, Writing and Speaking for the IELTS Test /
Tác giả: Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Tác giả: Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng...
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Tác giả: Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
IELTS strategies for study : International English language testing system /
Tác giả: Michael Garbutt, Kerry O'Sullivan, Lê Huy Lâm
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
IELTS to success : Preparation tips and practice tests /
Tác giả: Nguyễn Thành Yến
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Implementing phonics as an English language teaching method for young learners at a kindergarten in Ha Noi
Tác giả: Nguyễn Thị Thu, Ph.D. Lê Thị Minh Thảo
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This study investigates the use of phonics as an English language teaching method for young...
Điện tử Chi tiết
improving communication skills in english
Tác giả: Trần Thu Thủy; GVHD: Nguyễn Thế Hòa
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Improving English essays writings of the third year English majors at Hanoi Open University
Tác giả: Tong Quang Dai; GVHD: Phạm Thị Minh Phương
Năm XB: 2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
improving english listening skills for freshmen at faculty of english, hanoi open university
Tác giả: Nguyễn Thị Phương Liên; GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Improving English presentation skills for 4th year students of English at Hanoi Open University
Tác giả: Đặng Thị Hồng Mai; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường
Năm XB: 2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
×