| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bộ phận ẩm thực khách sạn Intercortinental HaNoi Westlake
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh; GVHD: ThS. Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của nhà hàng MILAN trong khách sạn Intercortinenta Hà Nội Westlake
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HA-T
|
Tác giả:
Hà Phương Thảo; GVHD: TS. Nguyễn Văn Lưu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A contrastive study of the syntactic and semantic features of idioms denoting "fire" in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Mai Phương; Dr Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Global Englishes : A resource book for students
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
427 JE-J
|
Tác giả:
Jennifer Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ buồng tại khách sạn Intercortinenta Hà Nội WestLake
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Phương; GVHD: Vũ Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "Happiness" with references to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Phương; Ph.D Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of advertising language in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on features of intensive relational process in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thanh Thủy; Assoc.Prof.Dr Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of conditional sentences in the novel "Jane eyre" by Charlotte bronte and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-T
|
Tác giả:
Hà Thị Phương Thúy; Dr Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Listening skills of the beginners in BBC English Center: the difficulties and solutions
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đào Thị Trang; Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to improve speaking skills for first-year English-majored students
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thu Trang; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống Internet Banking cho một ngân hàng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Hùng; TS Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|