| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some differences between oriental and western culture in behavior
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thạch Thảo; Trần Thị Lê Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to speak English naturally for non-english major students at Hanoi open university
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
c |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to speak English naturally for non-English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
Ma Lan Diệu Hương; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp thu hút thị trường khách Nhật Bản tại khách sạn InterContinental Hà Nội WestLake
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thùy Dung; GVHD: TS. Trương Sỹ Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp ứng dụng CNTT (CRM-Quản trị quan hệ khách hàng, PRM_ Quản trị quan hệ đối tác) nhằm thu hút thị trường khách Nhật Bản tại khách sạn MELIA Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Linh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Some techniques to help fourth-year students at the faculty of English, Hanoi Open University to improve their English - Vietnamese translation skill
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh; Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English color idioms with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương; Assoc.Prof Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to improve listening skills for the second - year students at faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Thanh; Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study of syntactic and semantic features of the English Reporting verbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Tuyết Nhung; Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English motion verbs in comparison with the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phan Thị Thanh Bình; Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of English collocations with the verb "make" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Quang Trung; Ph.D Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding intercultural communication Stella Ting-Toomey and Leeva C. Chung (2012, 2 nd ed.; 1 st ed. 2007)
Năm XB:
2015 | NXB: EQUINOX PUBLISHING
Số gọi:
428 UND
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|