| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some suggestions to improve listening sub-skills for the third-year students at Faculty of English, HOU
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Trung; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of English food-related set expressions and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Phương Dung; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Faithe Wempen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Graphic design the new basics
Năm XB:
2015 | NXB: Princeton Architectural Press,
Từ khóa:
Số gọi:
741.6 LU-E
|
Tác giả:
Ellen Lupton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phát hiện đồng thời 3 GEN VRRA, CAPA,PAGA của vi khuẩn than (Bacillus anthracis) bằng phản ứng Multiplex - PCR
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Hiền; PGS.TS Nghiêm Ngọc Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Lê Thị Tâm; Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on syntactic and semantic features of English idioms denoting time with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Tuyết; Dr Do Kim Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Blue ocean strategy : how to create uncontested market space and make the competition irrelevant /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business School Publishing Corparation,
Số gọi:
658.802 KI-C
|
Tác giả:
W. Chan Kim, Renée Mauborgne. |
Chiến lược đại dương xanh thách thức và buộc các công ty phải phá vỡ đại dương đỏ của cuộc cạnh tranh thương trường khốc liệt bằng cách tạo ra...
|
Bản giấy
|
|
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và biểu hiện Interleukin-3 người lái tổ hợp trong chủng Escherichia coli
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Vân; TS Lê Thị Thu Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A cross-cultural contrastive analysis on greetings in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Huyền; Assoc.Prof.Dr Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English proverbs denoting weather with references to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hương; Assoc.Professor Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|