| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Laurence Anthony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introducing English for specific purposes /
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
420.1 LA-A
|
Tác giả:
Laurence Anthony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Milada Broukal, Peter Murphy, Lê Huy Lâm, Trương bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introductory course for the TOEFL test : Preparation for the computer and paper tests /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-D
|
Tác giả:
Deborah Phillips, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Invitaions in English and Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HT-P
|
Tác giả:
Phan Hoài Thương, Dr. Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Jobs advertisements in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-A
|
Tác giả:
Dang Ngoc Anh; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Crichton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Just for today : Daily Meditations for Recovering Addicts
Năm XB:
1991 | NXB: NAWS, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
428 JUS
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Keep talking : Communicative fluency activities for language teaching /
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.3 KL-F
|
Tác giả:
Friederike Klippel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key 6 : authentic examination papers from cambridge esol
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key answers to the exercises practice and progress : New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông, Bạch Thanh Minh, Bùi Thị Diễm Châu |
Giải bài tập trong quyển Practice and Progress - New concept English, có bổ sung phần tóm tắt ngữ pháp cần thiết
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|