| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
么书君,李泉,王淑红. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
GAME J2ME/ANDROID "VIRTUAL LIFE IN UNIVERSITY"
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-D
|
Tác giả:
Lê Minh Đức; Nguyễn Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laboratory applications in microbiology a case study approach second edition
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
576 BA-C
|
Tác giả:
Barry Chess |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website thương mại điện tử công ty Hoàng Hải
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Tuyên, GS.Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Routledge handbook of second language acquisition
Năm XB:
2012 | NXB: Routledge handbooks
Số gọi:
401.93 SU-G
|
Tác giả:
Susan M.Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tạo chủng nấm men Picha Pastoris tái tổ hợp có khả năng biểu hiện gen CSN mã hóa Chitosanase của vi khuẩn Bacillus Cereus HN90
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CA-L
|
Tác giả:
Cao Thị Liên, GVHD: Phí Quyết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website siêu thị điện máy
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Sơn, TS. Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây xựng Website ảnh viện áo cưới Weddinglove
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 D-H
|
Tác giả:
Đỗ Thái Hà, Ths. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh đầu tư cung cấp dịch vụ phủ sóng di động trong tòa nhà ( IBS) và kết nối INTERNET tốc độ cao của công tu ITECOM
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hàn, GVHD: Phạm Quang Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website giới thiệu và hỗ trợ quản lý Tour du lịch
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Toản, PGS.TS. Nguyễn Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website đấu giá trực tuyến
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 P-TH
|
Tác giả:
Phạm Thị Thủy, TS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Krause's food & the nutrition care process
Năm XB:
2012 | NXB: St. Louis, Mo. Elsevier/Saunders
Số gọi:
615.854 MA-K
|
Tác giả:
[edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|