| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An investigation into the translation of advertisement slogans from English to Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-L
|
Tác giả:
Lưu Trang Linh; Nguyễn Thị Thu Hương M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website bán hàng cho shop quần áo Jin Jin
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương; GVHD: ThS. Nguyễn Thuỳ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lorraine C.Smith; Nancy Nici Mare |
Reading for Today is five-level reading skills program that systematically develops students' reading and vocabulary skills.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
WILLIAM GRISWOLD SMITH, M. E |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống cung cấp gian hàng trực tuyến
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 HU-D
|
Tác giả:
Hứa Văn Điểm; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website hỗ trợ học toán cho học sinh trường tiểu học Thuần Hưng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường; GVHD: ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thẩm quyền của toà án trong việc giải quyết các vụ án tranh chấp kinh doanh thương mại
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Thu Hương, NHDKK:GS.TS Nguyễn Trung Tín |
- Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Mục đích của luận văn là làm rõ thêm một số vấn đề lý luận về thẩm quyền của tòa án giải quyết các tranh chấp...
|
Bản giấy
|
|
A study on semantic features of English set expressions containing words “Red” and “Green” with the reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa; NHDKH Assoc.Prof Lê Văn Thanh |
Quá trình nhận biết màu sắc được liên kết chặt chẽ với ngôn ngữ của chúng ta, vì thế hệ thống tên gọi màu sắc của các ngôn ngữ không giống nhau....
|
Bản giấy
|
|
The innovator's dilemma : when new technologies cause great firms to fail /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Agile data warehousing for the enterprise: A guide for solution architects and project leaders
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 RA-H
|
Tác giả:
Ralph Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình quản lý hoạt động tại thẩm mỹ ngọc trai Spa
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tiến Hải; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|