| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng phần mềm quản lý hệ thống xe bus
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Phong; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sự tích Thành hoàng làng ở Huyện Gia Lâm và quận Long Biên, Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
398.0959731 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kiểm tra sau thông quan tại Cục Hải Quan tại Cục Hải Quan Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Đức Thiện; NHDKH TS Bùi Thị Hồng Việt |
Tác giả đã phân tích đánh giá thực trạng kiểm tra sau thông quan tại Cục Hải quan Thành phố Hà Nội trong thời gian qua. Dựa trên các kết quả kiểm...
|
Bản giấy
|
|
A Study on English Advertising Slogans of Cars
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-V
|
Tác giả:
Đào Thị Việt; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Phan Van Que |
The thesis is carried out to achieve two specific objectives as follow: Finding out the phonological, syntactic, and lexical features of English...
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu công nghệ truyền hình kỹ thuật số DVB-T2
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Đình Tân; GVHD: TS. Đặng Đình Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton introduction to literature
Năm XB:
2016 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.8 MA-K
|
Tác giả:
[edited by] Kelly J. Mays |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật thi hành án dân sự năm 2008 sửa đổi, bổ sung năm 2014
Năm XB:
2016 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 LUA
|
|
Giới thiệu nội dung 183 điều của Luật thi hành án dân sự, với các qui định chung và qui định cụ thể về hệ thống tổ chức thi hành án dân sự và chấp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hành vi bán hàng đa cấp có dấu hiệu bất chính tại Việt Nam thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhung; TS Bùi Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý cán bộ công chức xã Phù Đổng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Chính; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website quản lý, bán hàng cho cửa hàng thời trang
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Việt; GVHD: GS.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A STUDY OF SYNTACTIC AND SEMANTIC FEATURES OF ENGLISH IDIOMS CONTAINING THE WORD “FALL” WITH REFERENCE TO THEIR VIETNAMESE EQUIVALENTS
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Châu; NHDKH Dr. Phạm Thị Tuyết Hương |
My graduation thesis namely “A study of syntactic and semantic features of English idioms containing the word “fall” with reference to their...
|
Bản giấy
|