Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 845 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 001.4 PH-T
Tác giả:
Phạm Viết Thuận
Trình bày các khái niệm chung về khoa học và phân loại khoa học, các trình tự logic của nghiên cứu khoa học, các phương pháp thu thập và xử lý...
Bản giấy
Several skills in translating economic news
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Specific dificulties in translating sport news
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-T
Tác giả:
Phan Mai Trang, GVHD: Nguyễn Văn Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Slang on English and American newspaper
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học
Năm XB: 2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 335.423 CHU
Vị trí, đối tượng, phương pháp của chủ nghĩa xã hội khoa học; Lược khảo lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng; Sự...
Bản giấy
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English quality adjective
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-V
Tác giả:
Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-N
Tác giả:
Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Nghệ thuật vẽ khỏa thân
Năm XB: 2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 743.4 BAM
Tác giả:
Cốtphrít Bammes ; Nguyễn Đức, Lam Trinh dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Bí ẩn về trái đất, loài người & sinh vật
Năm XB: 2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi: 001.94 HA-P
Tác giả:
Hàn Chấn Phong
Tài liệu cung cấp thông tin về những điều bí ẩn thế giới chưa giải thích được như: Trái đất, biển cả, nhân loại, động vật và thực vật,...
Bản giấy
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học
Năm XB: 2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 335.423 GIA
Tác giả:
Hội đồng trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia
Vị trí, đối tượng, phương pháp của chủ nghĩa xã hội khoa học; Lược khảo lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng; Sự...
Bản giấy
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Tác giả: Phạm Viết Thuận
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Tóm tắt: Trình bày các khái niệm chung về khoa học và phân loại khoa học, các trình tự logic của nghiên...
Several skills in translating economic news
Tác giả: Đoàn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Specific dificulties in translating sport news
Tác giả: Phan Mai Trang, GVHD: Nguyễn Văn Quang
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Slang on English and American newspaper
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học
Năm XB: 2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Vị trí, đối tượng, phương pháp của chủ nghĩa xã hội khoa học; Lược khảo lịch sử tư...
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Tác giả: Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English quality adjective
Tác giả: Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Tác giả: Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nghệ thuật vẽ khỏa thân
Tác giả: Cốtphrít Bammes ; Nguyễn Đức, Lam Trinh dịch
Năm XB: 2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Tác giả: Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Bí ẩn về trái đất, loài người & sinh vật
Tác giả: Hàn Chấn Phong
Năm XB: 2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp thông tin về những điều bí ẩn thế giới chưa giải thích được như: Trái đất, biển...
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học
Tác giả: Hội đồng trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia
Năm XB: 2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Vị trí, đối tượng, phương pháp của chủ nghĩa xã hội khoa học; Lược khảo lịch sử tư...
×