| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Niềm tin và xây dựng niềm tin khoa học : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
174 TR-B
|
Tác giả:
Trịnh Đình Bẩy |
Niềm tin với tư cách một vấn đề triết học; Các loại niềm tin và vai trò của niềm tin đối với đời sống xã hội; Xây dựng và củng cố niềm tin trong xã...
|
Bản giấy
|
|
The comic laughter in Shakespeare,s comedies
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: TS. Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Euphemism in the viewpoint of Vietnamese learners
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hằng, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some differences between Britist and American English in vocabulary and pronuciation
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Văn Nghiêm, GVHD: Dương Kỳ Đức, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bách khoa thư Hồ Chí Minh sơ giản = Tập 1 / Hồ Chí Minh với giáo dục đào tạo. : Hồ Chí Minh với giáo dục đào tạo. /
Năm XB:
2003 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
335.527103 PH-L
|
Tác giả:
Biên soạn: Phan Ngọc Liên. |
Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục; tìm hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục; Nguyễn Ái Quốc -Hồ Chí Minh trong nhà trường.
|
Bản giấy
|
|
Contrastive study of noun phrases in English and Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Lan Dung, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Personal pronouns in English and their Vienamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Thị Bích, GVHD: Lê Phương Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Xuân Chúc tuyển chọn và biên soạn |
Với dung lượng khoảng 6000 mục từ, trình bày dưới dạng từ điển tổng hợp các kiến thức về nhiều lĩnh vực khác nhau thuộc chuyên ngành khoa học lịch...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển bách khoa Việt Nam Tập 3 / : N - S /
Năm XB:
2003 | NXB: Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
Số gọi:
030 TUD
|
Tác giả:
Hội đồng quốc gia. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Hạnh Thu Hằng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Towards improving listening comprehension for the 4st year students at English faculty - HOU
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phí Thị Vượng, GVHD: Lê Thị Vy, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|