| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn thực hành Photoshop CS5 :. Tập 1, Phần căn bản : : Chỉ dẫn bằng hình cho người mới sử dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-M
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Công Minh, Đức Hào. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn thực hành Photoshop CS5 :. Tập 2, Phần nâng cao : : Chỉ dẫn bằng hình cho người mới sử dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-M
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Công Minh, Đức Hào. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn thực hành viết phần mềm kế toán trên Access
Năm XB:
2009 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
657.0285 DA-S
|
Tác giả:
Ths. Đặng Văn Sáng , Nguyễn Ngọc Hiến |
Thông tin kế toán là thông tin quan trọng, cần thiết và hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau bên trong cũng như bên ngoài doanh nghiệp. Thông qua...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học các thao tác nhanh bằng phím tắt - đồ họa máy tính CS, CS2, CS3 và CS4 : Hướng dẫn bằng hình dễ hiểu và dễ sử dụng /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
006 NG-N
|
Tác giả:
ThS. NGuyễn Hải Nam và nhóm tin học thực dụng |
Hướng dẫn bạn cách tận dụng tối đa bàn phím của bạn qua việc sử dụng hàng trăm phím tắt, tạo ra những phím tắt riêng cho mục đích thiết kế đồ họa
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn tự học nhanh Photoshop 6.0 bằng hình : Trình bày theo từng chuyên mục * Thực hành qua ví dụ mẫu và trên hình minh họa, Có đĩa CD-ROM kèm theo /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.86 HUO
|
Tác giả:
Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn tự học SQL Server 2005 Express : Từ căn bản đến nâng cao /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn và thiết kế Website bằng Macromedia Flash
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.13 HO-A
|
Tác giả:
TS. Hoàng Vân Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
IBM Office Systems : Architectures and Implementations /
Năm XB:
1990 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
004.6 MA-J
|
Tác giả:
James Martin |
Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
|
Bản giấy
|
|
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms containing words denoting of Human body parts in English and Vietnamese /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong |
Our research is “Idioms containing words denoting of human body parts in English
and Vietnamese”.
The research delves into a comprehensive...
|
Bản giấy
|
|
Idioms in American English : Trình bày song ngữ Anh-Việt có bài tập, bài sửa và hướng dẫn phát âm /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kỉnh Đốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms Organiser : Organised by metaphor, topic and key word /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 WR-J
|
Tác giả:
Jon Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|