| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
In partial fulfillment of the requirement for obtaining the Master Degree of Art in Develop Economic
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bui Thi Minh Tam, GVHD: Vu Hoang Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
increasing student's retention of vocabulary through meaningful practice in grades 12 at thach that high school
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Trần Thị Lê Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
India inside: the emerging innovation challenge tothe west
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
338.0640954 KU-N
|
Tác giả:
Nirmalya Kumar, Phanish Puranam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
W Bolton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Influences of Vietnamese writing habbits on the formality of English essays by second-year students at faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Thảo; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Influences of Vietnamese writing habits on the formality of English essays by second-year students at Faculty of English - Ha Noi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Bich Thao: GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Influences of Vietnamese writing habits on the formality of English essays by second-year students at Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Thảo; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Paul Beynon Davies |
Gồm: introduction, databases and database management systems...
|
Bản giấy
|
||
Infomation Systems Development 2nd ed : A database approach /
Năm XB:
1992 | NXB: Blackwell Scientific Publications
Số gọi:
621.382
|
Tác giả:
D.E.Avison. |
Nội dung gồm: introduction, a database approach to information systems develoment...
|
Bản giấy
|
|
Intermadiate microeconomics: A modern approach
Năm XB:
1993 | NXB: Norton & company, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 HA-V
|
Tác giả:
Hal R.Varian |
Intermadiate microeconomics
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Accounting : volume one /
Năm XB:
1998 | NXB: John Wiley & sons Canada Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
657 DO-K
|
Tác giả:
Donald E.Kieso, Jerry J.Weygandt, V.Bruce Irvine, W.Harold Silvester, Nicola M.Young |
Intermediate Accounting
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sherri Messersmith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|