| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Linguistic features of English terminologies on ear, nose, throat and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
linguistic features of prepositional phrases denoting positions in english and vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Linh; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of the "annoying" verb group in English and Vietnamese equivalent
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hoang Diem Tuyet; GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
LINGUISTIC FEATURES OF THE ENGLISH USED IN SOUTHEAST ASIAN COUNTRIES
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Nga; NHDKH PhD Do Kim Phuong |
This study is conducted aiming at finding out linguistic features of some major varieties of English in Asia such as Philippines English, Malaysian...
|
Bản điện tử
|
|
Listening skills of the beginners in BBC English Center: the difficulties and solutions
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đào Thị Trang; Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Listening skills of the beginners in BBC English center: the difficulties and solutions
Năm XB:
2105 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đào Thị Trang; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Listening to communicate in English : Intermediate level /
Năm XB:
1991 | NXB: National textbook company
Số gọi:
428 NE-V
|
Tác giả:
Virginia Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lỗi về cách dùng từ : Những lỗi thông thường trong tiếng Anh đối với người Việt Nam /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật hợp tác xã : Song ngữ Việt - Anh
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Luật
|
Bản giấy
|
|
Making sense of phrasal verbs : Hiểu và vận dụng cụm động từ tiếng Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 SH-M
|
Tác giả:
Martin Shovel, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Making sense of vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-C
|
Tác giả:
Christine Digby, John Myers, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|