| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Janine Warner, David LaFontaine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
South-Western Administrative office management
Năm XB:
1996 | NXB: South-Western educational publishing
Từ khóa:
Số gọi:
651.3 LE-K
|
Tác giả:
B.Lewis Keeling, Norman F.Kallaus |
Today, we view the office as both the information function adn the information center-a place where information-related operations occur. As we...
|
Bản giấy
|
|
SQL cho người không chuyên : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005 HO-O
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standout 2.0 : assess your strengths, find your edge, win at work /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650 BU-M
|
Tác giả:
Marcus Buckingham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Management 4th ed, Creating competitive advantages : Creating competitive advantages /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
658.4 GR-D
|
Tác giả:
Dess, Lumpkin, Eisner. |
Bao gồm 4 phần: strategic analysis (phân tích chiến lược); strategic formulation (xây dựng chiến lược); strategic implementation (thực hiện chiến...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arthur A.Thompson, Jr, A.J. Strickland III |
Strategic management concepts and cases
|
Bản giấy
|
||
Strategic Management: concepts and applications
Năm XB:
1991 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658 SAM
|
Tác giả:
Samuel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategy winning in the marketplace : Core Concepts Analytical Tools Cases /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 AR-T
|
Tác giả:
Thompson, Arthur A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael J. Petersen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Study on morphological and semantic features of English information technology terms
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Anh; GVHD: Mai Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng mã nguồn mở để xây dựng hệ thống giám sát mạng với tính bảo mật cao
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Tuấn; GVHD; TS. Trần Cảnh Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng mạng nơron tích chập trong nhận dạng biểu cảm khuôn mặt và ứng dụng hỗ trợ giám sát dạy học tại Trường THPT Trần Nhân Tông
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hà; NHDKH TS. Dương Thăng Long |
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU:
Tìm hiểu bài toán nhận dạng biểu cảm khuôn mặt, thiết kế và cài đặt thử nghiệm phần mềm mô phỏng hỗ trợ giám sát biểu cảm...
|
Bản giấy
|