| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ năng ra quyết định : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 HELL
|
Tác giả:
Robert Heller; biên dịch: Kim Phượng, Lê Ngọc Phương Anh; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ năng ra quyết định
|
Bản giấy
|
|
Phân tích tiềm năng du lịch và các giải pháp phát triển du lịch tỉnh Thái Nguyên phục vụ năm du lịch quốc gia Thái Nguyên năm 2007
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Trang; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Thị Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT reading : Advanced /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 HAL
|
Tác giả:
Timothy Hall, Arthur H. Milch, Denise MacCornack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT listening : Intermediate /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LIN
|
Tác giả:
Will Link,Monika N. Kushwaha, Micheal Kato... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích tiềm năng phát triển du lịch dọc hành lang Quốc lộ 6
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TH-H
|
Tác giả:
Thân Thị Xuân Hạnh; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ buồng : Tiêu chuẩn kĩ năng du lịch Việt Nam /
Năm XB:
2007 | NXB: Tổng cục du lịch Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 NV-B
|
Tác giả:
Hội đồng cấp chỉnh chỉ nghiệp vụ du lịch Việt Nam |
Nghiệp vụ buồng
|
Bản giấy
|
|
Để được trọng dụng và đãi ngộ : 21 bí quyết thực tế để đạt được thành công và thăng tiến trong sự nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
158.1 TR-A
|
Tác giả:
Brian Tracy; Thu Hà, Thảo Hiền, Ngọc Hân |
Sách cung cấp những phương pháp đơn giản, hiệu quả đã được kiểm chứng trong thực tế nhằm giúp bạn nâng cao thu nhập và thăng tiến nhanh hơn trong...
|
Bản giấy
|
|
Luyện nghe tiếng Trung Quốc. Tập 2 /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NG-H
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Thị Minh Hồng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các kỹ năng tiếp thị hiệu quả : Cẩm nang kinh doanh Harvard : /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 CAC
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu, Nguyễn Thị Thu Hà; hiệu đính: TS. Nguyễn Văn Quì |
Lí thuyết cơ bản về marketing từ những khái niệm cơ bản đến những vấn đề thách thức theo xu hướng của thời đại như: chiến lược marketing; lập kế...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nâng cao khả năng sinh tổng hợp Cephalosporin C từ chủng Acremonium
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hảo, GVHD: PGS.TS. Lê Gia Huy, ThS. NCS Hồ Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The on time on target manager : Vị giám đốc hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard, Steve Gottry; Bích Nga, Lan Nguyễn, Ngọc Hân biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sự kì diệu của tư duy lớn : Nắm được bí quyết thành công đạt được mọi điều mong muốn /
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
158.1 SCH
|
Tác giả:
David Joseph Schwartz; Lý Thanh Trúc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|