| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FO-W
|
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
|
Bản giấy
|
|
Quy hoạch du lịch
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 G-C
|
Tác giả:
G.Cazé, R.Lanquas, Y.Raynouard |
Quy hoạch du lịch
|
Bản giấy
|
|
the guinness guide to better english : Luyện kỹ năng viết Tiếng Anh trình độ nâng cao /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 GO-P
|
Tác giả:
Gooden, Philip |
Các hướng dẫn thực tế, sinh động giúp bạn cải tiến lối viết tiếng Anh...Các vấn đề về ngữ pháp, từ vựng, phép chấm câu và cách dùng.....
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử Việt Nam từ khởi thuỷ đến thế kỷ 10
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
959.7 LIC
|
Tác giả:
Chủ biên: Đỗ Văn Ninh; Nguyễn Danh Phiệt, Đặng Kim Ngọc, Nguyễn Duy Hinh |
Giới thiệu lịch sử Việt Nam thời nguyên thuỷ, thời kì dựng nước, giữ nước và thời kì đấu tranh giành lại độc lập. Lịch sử các cộng đồng xã hội trên...
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for the cambridge business English certificate : Level two /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử văn hóa thế giới cổ trung đại
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
306.09 LU-N
|
Tác giả:
Chủ biên: Lương Ninh, Nguyễn Gia Phu, Định Ngọc Bảo, Dương Duy Bằng. |
Cuốn sách cung cấp những hiểu biết đại cương và giản yếu về tư tưởng, triết thuyết, văn tự, văn học, sử học, nghệ thuật và khoa học thời cổ - Trung...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Karen Lurie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Geoff Martz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Patricia Noble Sullivan, Gail Abel Brenner, Grace Yi Qiu Zhong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jame H. Donneylly, Jr, - Jame L. Gibson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practice tests for the cambridge business English certificate Level one : Tài liệu luyện thi chứng chỉ BEC /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bill Mascull, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Từ thường dùng tren báo , đài truyền hình. Phần giải thích đơn giản dễ hiểu. Ví dụ minh họa trích từ báo chí, truyền thanh, truyền hình. Các bài...
|
Bản giấy
|