| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
DeborahPhillips |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
425 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh dành cho giới thể thao : Practical English for Sportsmen /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiến lược phát triển giáo dục trong thế kỷ XXI : Kinh nghiệm của các quốc gia /
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
373.246 CHI
|
Tác giả:
Bộ giáo dục đào tạo |
Trình bày một số vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục, quản lý giáo dục và phát triển nguồn nhân lực: triết lí mới về xã hội và nền giáo dục hiện...
|
Bản giấy
|
|
Tên các nước và địa danh trên thế giới : Ạnh - Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
910.3 VI-A
|
Tác giả:
Việt Anh, Quang Hùng |
Tài liệu cung cấp tên các nước và các địa danh trên thế giới
|
Bản giấy
|
|
198 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
330.9 MA-Q
|
Tác giả:
Mai Lý Quảng chủ biên, Đỗ Đức Thịnh biên soạn |
Cuốn sách giới thiệu hết sức cô đọng những đặc điểm địa lý, lịch sử, văn hóa, kinh tế và thể chế chính trị của mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ
|
Bản giấy
|
|
Molecular Biology of the cell
Năm XB:
2002 | NXB: Garland Science Taylor and Francis Group,
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 BR-A
|
Tác giả:
Bruce Alberts |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Further Ahead : A communication skills course for business English /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah jones-Macziola; Greg White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toefl essay test of English as a foreign language
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Almanac Văn Hóa Thế Giới 2002 - 2003
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
306.03 VI-A
|
Tác giả:
Việt Anh, Hồng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Themes for proficiency : With key /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-C
|
Tác giả:
Carolyn Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|