| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Carl James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An introduction to discourse analysis /
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 MA-C
|
Tác giả:
Malcolm Coulthard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An error analysis on the use of cohesive devices in writing by freshmen majoring English at Hanoi Open University
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thuy Linh; GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A constrative analysis of the verb "love" in English and the verb "yêu" in Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Thị Cúc: GVHD: Tran Xuan Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Word order of sentence components in English and Vietnamese SVA structure (a contrastive analysis)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phung Thi Mai Huong; GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A contrastive analysis of inviting and declining invitations in english and vietnamese - a cross - cultural study : So sánh tương phản lời mới và từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt - nghiên cứu dưới góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-U
|
Tác giả:
Nguyen Thị Kim Uyen, GVHD: HOang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to critical discourse analysis in education
Năm XB:
2011 | NXB: 371102,
Số gọi:
428 RO-R
|
Tác giả:
Rogers, Rebecca |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vector mechanics for engineers: Statics and Dynamics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.105 BE-F
|
Tác giả:
Beer, Ferdinand P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning and DNA Analysis : An Introduction /
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-B
|
Tác giả:
TA. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Winning edge trading : Successful and profitable short-and long-term systems and strategies /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 NE-D
|
Tác giả:
Gandevani, Ned |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Len Unsworth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|