| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Critical discourse analysis. The critical study of language
Năm XB:
1995 | NXB: Routledge
Số gọi:
306.4 FA-N
|
Tác giả:
Norman, Fairclough |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mohamed Dawa; Marijan Herceg; Georges Kaddoum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gillian Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Discourse and language education : Cambridge Language Teaching Library
NXB: Cambridge University
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HA-E
|
Tác giả:
Evelyn Hatch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Financial statement analysis : The investor's Self-Study Guide to Interpreting & Analyzing Financial statements /
Năm XB:
1994 | NXB: Probus Toppan
Số gọi:
657.3 WO-C
|
Tác giả:
Charles J.Woelfel |
Gồm 12 chương: Objectives of financial statement analysis and financial reporting...
|
Bản giấy
|
|
Food Chemistry : = With 460 Figures and 531 Tables /
Năm XB:
1999 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
664.07 BE-H
|
Tác giả:
Belitz, H. D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning & DNA Analysis : An Introduction /
Năm XB:
2021 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 TA-B
|
Tác giả:
T.A. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning and DNA Analysis : An Introduction /
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-B
|
Tác giả:
TA. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How conversation works
NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing discourse analysis : A textbook for senior students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Haggett |
Locational Analysis in human Geography
|
Bản giấy
|