| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on prepositions of direction and some common mistakes made by first-year students of English at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Vo Thanh Thai; GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on some typical types of punctuation in written english and some common mistakes made by the first year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on the image of " mouse, horse, cat, chicken " in english idioms and proverbs ( withe reference to vietnamese equivalents) : Hình ảnh " tí, ngọ, mão, dậu" trong thành ngữ và tục ngữ tiếng anh ( trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt) /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyen Huong Giang, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on the linguistic features of the discourse marker " but" and their vietnamese translation equivalents : Nghiên cứu về các đặc điẻm ngôn ngữ của dấu hiệu diễn ngôn " but" và những tương đương dịch thuật của chúng trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Duy Hanh, GVHD: Le Hung Tien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on the semantic features of English collocations containing the verb “make” with reference to their Vietnamese equivalents.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-A
|
Tác giả:
Bùi Thị Kim Anh; NHDKH Nguyen Thi Van Dong |
The purpose of this study was to investigate the semantic features of English collocations verb “make” with reference to their Vietnamese...
|
Bản giấy
|
|
A2 Key 1 for the revised 2020 exam with answers : Authentic practice tests
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
KEY |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Davidoff, Phillip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Shaw, Stephen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Airline tariff and ticketing : domestic /
Năm XB:
1992 | NXB: Canadian Institute of Travel counsellors of Ontario,
Số gọi:
656.7 RO-A
|
Tác giả:
Roxanne S.L.Ang |
Airline tariff and ticketing
|
Bản giấy
|
|
Aligning strategy and sales: The choices, systems, and behaviors that drive effective selling
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.8101 FR-V
|
Tác giả:
Cespedes, Frank V |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Dung; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Nguyễn Đăng Sửu |
This study examines English exclamations in relation to Vietnamese from a syntactic, pragmatic, and cultural standpoint. Finding out the linguistic...
|
Bản điện tử
|
||
An investigation into syntactic and semantic features of English collocations with the verb "make" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Quang Trung; Ph.D Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|