| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
More than word Book 2 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Phát triển từ vựng qua các phàn bài tập rèn luyện kỹ năng sử dụng từ điển, hiểu và nhớ từ mới, sử dụng từ một cách sáng tạo...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Minh, Nguyễn Thị Thu Thảo, Lê Dũng, Nhóm cộng tác |
Giới thiệu các đặc tính mới trong microsoft word 2002, cài đặt, các yếu tố cơ bản trong tài liệu, xem và định hướng các tài liệu, quản lý và in các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sylvia Chalker, Nguyễn Thành Yến (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FO-W
|
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
|
Bản giấy
|
|
Wordbuilder : Vocabulary development and practice for higher-level students. / With answer key. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 WE-G
|
Tác giả:
Guy Wellman, Nguyễn Thành Yến (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bill Mascull, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Từ thường dùng tren báo , đài truyền hình. Phần giải thích đơn giản dễ hiểu. Ví dụ minh họa trích từ báo chí, truyền thanh, truyền hình. Các bài...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ban biên dịch First New |
Giáo trình tự học, thực hành và tra cứu Word 2000 đầy đủ, cụ thể, nhanh nhất và hiệu quả nhất - minh hoa từng bước thực hành bằng hình ảnh tất cả...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bill Mascull, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Idioms Organiser : Organised by metaphor, topic and key word /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 WR-J
|
Tác giả:
Jon Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl Word Flash : Học kèm băng Cassette /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc; Nguyễn Lưu Bảo Đoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essential words for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 ST-M
|
Tác giả:
Steven J. Matthiesen, M.A.; Johns Hopkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|