| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Java Language Specification : Java SE /
Năm XB:
2015 | NXB: Oracle America, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 GO-J
|
Tác giả:
James Gosling |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on morphological and semantic features of English information technology terms
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on different politeness strategies used in English conversations in the "Power base" course books
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TO-L
|
Tác giả:
Tô Thị Lệ; Ph.D Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting beyond better : How social entrepreneurship works /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.408 MA-R
|
Tác giả:
Roger L. Martin and Sally Osberg ; foreword by Arianna Huffington. |
Who really moves things forward in our society and how do they do it? How have they always done it? Strategy guru Roger Martin and Skoll Foundation...
|
Bản giấy
|
|
Conversation maintaining strategies in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thu Hiền; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
If you really want to change the world : a giude to creating, building and sustaining breakthrough ventures /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.11 KR-H
|
Tác giả:
Henry Kressel, Norman Winarsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English idioms denoting "fear" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Mai; Dr Trần Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of the thinking verb group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Bích Nhung; Dr Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of ways to express passive meanings in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thùy Dương; Dr Nguyen Thi Du |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang An toàn thông tin
Năm XB:
2015 | NXB: Bộ Thông tin và Truyền thông,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 AT-T
|
Tác giả:
Cục an toàn thông tin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "anger" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Phương; Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on morphological and semantic features of tourism terms in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Đức; Dr Mai Thi Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|