| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giới thiệu về thế hệ địa chỉ Internet mới IPv6
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Thị Thu Thủy; ThS. Hoàng Minh Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
GIVING AND RESPONDING TO COMPLIMENTS IN ENGLISH IN VALIDATION AND THE DEVIL WEARS PRADA
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-D
|
Tác giả:
Mai Thi Thu Dong; Supervisor: Tran Thi Le Dung, Dr. |
Every human living in this world is created as a social creature. He/she always needs other people in his/her society to fulfill his/her social...
|
Bản giấy
|
|
Giving and responding to compliments in English in validation and the devil wears prada : (Nghiên cứu cách khen và đáp lại lời khen bằng tiếng Anh trong phim Validation và The devil wears Prada) /
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-D
|
Tác giả:
Mai Thi Thu Dong; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Jennifer, Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jennifer Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Global Politics in the Human Interest
Năm XB:
2007 | NXB: Lynne Rienner Publishers, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
327.11 GU-M
|
Tác giả:
Mel Gurtov |
This is a book for those who believe in critical reflection and who are open to emerging ideas about human, environmental, and common security.
|
Bản giấy
|
|
Go mobile : Location-based marketing, apps, mobile optimized ad campaigns, 2D codes and other mobile strategies to grow your business /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.872 HO-J
|
Tác giả:
Jeanne Hopkins, Jamie Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cathy Beaudoin, Nandini Chandar, Edward M. Werner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Grade 10th students learning English vocabulary: A case study at Phalai High School
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Thuật; Dr Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grade 6 students' perceptions of their difficulties in English reading comprehension: A research project at a secondary school in HaNoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Tường; Supervisor: Dr. Dang Nguyen Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Grammar Practice for Upper Intermediate Students
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 SE-E
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|