| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert A. Davis. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Demo giải thuật đồ thị trên đồ họa máy tính
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lành, THS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing an IAM Framework with Oracle Identity and Access management suite : Build and manage a dynamic and compliant security architecture /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 SC-J
|
Tác giả:
Scheidel, Jeff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Di chuyển con người để cung cấp dịch vụ : sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
382 MAT
|
Tác giả:
Aaditya Mattoo, Antonia Carzaniga; Hoàng Yến, Công Sơn, Kiều Anh, Thạc Phương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Di sản văn hóa phi vật thể của người Thái ở Mai Châu
Năm XB:
2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thức |
Cuốn sách này nói về Người Thái Mai Châu và văn hóa phi vật thể, sưu tầm biên soạn
|
Bản giấy
|
|
Di truyền và công nghệ tế bào Soma
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Như Hiền |
Các vấn đề về tổ chức thể nhiễm sắc và bộ gen của tế bào soma; hoạt động của gen và điều chỉnh hoạt động của gen; tập tính của thể nhiễm sắc qua...
|
Bản giấy
|
|
Dịch thuật Trung-Việt : Khảo sát dịch văn bản thương mại Trung-Việt /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
410 TR-L
|
Tác giả:
Trần Bích Lan (Chen Bilan) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Pullman Hà Nội và một số bài học kinh nghiệm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Thị Yến; ThS Đỗ Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Nam, GVHD: TS. Nguyễn Đăng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Difficulties and solutions in learning English presentation skills of the second-year English majors at a University in Hanoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-P
|
Tác giả:
Lâm Thị Thu Phương; Supervisor: Le Phuong Thao, Ph.D |
This research aims to find out the difficulties that the second-year English
majors at Hanoi University of Natural Resources and...
|
Bản giấy
|
|
Difficulties encountered by first-year English majors at Hanoi Open University in their self-study of listening skills
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Dao Van Nga; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|