| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Douglas Robert Stinton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cultural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cuộc Cách mạng Nền tảng : những phát triển đột phá về ứng dụng công nghệ và cách thức xây dựng mô hình kinh doanh mới /
Năm XB:
2017 | NXB: Công Thương; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 PA-G
|
Tác giả:
Geoffrey G. Parker ; Marshall W. Van Alstyne ; Sangeet Paul Choudary; Nguyễn Hữu Tài dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cuối rễ đầu cành thơ mãi mãi ngày đầu tiên thơ đất hứa
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.922134 BE-Q
|
Tác giả:
Bế Kiến Quốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cưỡng chế thi hành án kinh doanh, thương mại từ thực tiễn thành phố Nam Định
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Chanh; GVHD: PGS.TS. Trần Anh Tuấn |
Nghiên cứu làm rõ bản chất, đặc điểm ý nghĩa các biện pháp cưỡng chế thi hành án kinh doanh thương mại...
|
Bản giấy
|
|
Cương lĩnh chính trị ngọn cờ tư tưởng lý luận chỉ đạo sự nghiệp cách mạng của chúng ta
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
324.2597071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Trọng |
Hệ thống những quan điểm lí luận chính trị cơ bản của Đảng được thể hiện trong các bản cương lĩnh Chính trị từ năm 1930 đến nay. Sự phát triển nhận...
|
Bản giấy
|
|
Cương lĩnh chính trị ngọn cờ tư tưởng lý luận chỉ đạo sự nghiệp cách mạng của chúng ta
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
324.2597071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Trọng |
Hệ thống những quan điểm lí luận chính trị cơ bản của Đảng được thể hiện trong các bản cương lĩnh Chính trị từ năm 1930 đến nay. Sự phát triển nhận...
|
Bản giấy
|
|
Cutural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Mining: Practical machine learning tools and techniques
Năm XB:
2011 | NXB: Morgan Kaufmann Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 WI-I
|
Tác giả:
Ian H Witten, Eibe Frank, Madk A. Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Database design for information retrieval : A Conceptual approach /
Năm XB:
1987 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
005.74 FI-R
|
Tác giả:
Fidel, Raya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|